computer keyboard

Học thuật
Thân thiện
computer keyboard

A child types on a computer keyboard to write a story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn phím máy tính: Một thiết bị đầu vào chính cho máy tính, bao gồm một tập hợp các phím được sắp xếp theo bố cục nhất định, cho phép người dùng nhập chữ cái, số các lệnh khác vào máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to clean my computer keyboard; some keys are sticking. (Tôi cần vệ sinh bàn phím máy tính của mình; một số phím đang bị kẹt.)
    • The new laptop has a very comfortable computer keyboard for typing. (Máy tính xách tay mới một bàn phím máy tính rất thoải mái để .)
    • He connected a wireless computer keyboard to his desktop PC. (Anh ấy kết nối một bàn phím máy tính không dây với máy tính để bàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ergonomic computer keyboard": Bàn phím máy tính công thái học, được thiết kế để giảm căng thẳng mỏi khi sử dụng lâu dài.
    • Many programmers prefer using an ergonomic computer keyboard. (Nhiều lập trình viên thích sử dụng bàn phím máy tính công thái học.)
  • "Mechanical computer keyboard": Bàn phím máy tính , sử dụng công tắc học riêng biệt cho mỗi phím, thường cho cảm giác chắc chắn bền hơn.
    • Gamers often choose a mechanical computer keyboard for its tactile feedback. (Game thủ thường chọn bàn phím máy tính phản hồi xúc giác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Keyboard (n): Bàn phím (nói chung, có thể dùng cho máy tính, đàn piano, v.v.). Từ này thường được hiểu ngầm "computer keyboard" trong ngữ cảnh công nghệ.
    • The keyboard shortcuts help you work faster. (Các phím tắt trên bàn phím giúp bạn làm việc nhanh hơn.)
  • Keypad (n): Bàn phím số, một nhóm phím nhỏ chứa các chữ số phím toán học, thường nằm bên phải bàn phím chính.
    • Enter the PIN using the numeric keypad. (Nhập PIN bằng bàn phím số.)
Từ đồng nghĩa
  • Input device: Thiết bị đầu vào (đây một nhóm từ rộng hơn, bao gồm bàn phím, chuột, v.v.).
  • QWERTY keyboard: Bàn phím QWERTY (chỉ cụ thể loại bàn phím bố cục phím chữ cái tiêu chuẩn bắt đầu bằng Q-W-E-R-T-Y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "computer keyboard". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "type" - phím.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "computer keyboard".)

computer keyboard

A child types on a computer keyboard to write a story.

Noun
  1. bàn phím máy tính.